in-time-4-a10-westerndragon-vn

ON TIME và IN TIME là một trong những dạng ngữ pháp phổ biến trong các dạng bài thi IELTS, TOEIC. Hai cụm từ này về cơ bản chỉ thời gian, nhưng chúng không được sử dụng theo cách giống nhau và có thể thay thế cho nhau. Vậy làm thế nào để thực hiện đúng các bài tập này? Bài viết xác định ON TIME và IN TIME trong phần ngữ pháp sẽ giúp chúng ta trả lời câu hỏi trên.

ON TIME AND IN TIME TRONG TIẾNG ANH

On Time là gì?

Đúng giờ có nghĩa là đúng giờ. Đúng giờ được dùng trong câu điều kiện để nói về một hành động, một sự việc xảy ra vào một thời điểm xác định trước, cho một kế hoạch đã định trước, không được chậm trễ.

in-time-4-a9-westerndragon-vn

đúng giờ = đúng giờ = không trễ

Ví dụ:

Tàu khởi hành đúng giờ

Tàu rời ga đúng giờ.

“We will meet you at 7:20 pm” – chúng tôi sẽ gặp bạn lúc 7:20 tối

“Được rồi. Hãy đến đúng giờ” – ok. Nhớ đến đúng giờ.

 

Tuy nhiên, tùy theo văn hóa truyền thống của mỗi quốc gia mà vấn đề THỜI GIAN được nhìn nhận khác nhau:

 

Nếu bạn theo văn hóa truyền thống của Trung Quốc, trễ 10 phút vẫn được coi là BẬT LÚC; tuy nhiên, nếu bạn ở các quốc gia coi trọng thời gian như Hàn Quốc và Mỹ, bạn sẽ có thể xem vào đúng thời điểm. như ON TIME; Ở Nhật, ON TIME được coi là một nét văn hóa truyền thống được mọi người coi trọng và tôn trọng.

Nếu bạn không đến đúng giờ, bạn sẽ trở thành một người không đúng giờ.

in-time-4-a10-westerndragon-vn

In time là gì?

trong thời gian là rất quen với việc nói về thời gian. Tuy nhiên, không giống như đúng giờ, đúng lúc được dùng để chỉ một hành động xảy ra đúng lúc. Điều này có nghĩa là hành động xảy ra kịp thời trước khi quá muộn hoặc điều gì đó tồi tệ xảy ra.

Ví dụ:

Bạn sẽ về nhà đúng giờ để ăn tối chứ?

(Bạn sẽ về nhà đúng giờ để ăn tối chứ?)

On time = near too late: đúng giờ cũng không muộn.

Bệnh nhân lên cơn co giật dữ dội, họ đã đưa đến bệnh viện lớn kịp thời.

 

(Bệnh nhân lên cơn co giật không an toàn; may mắn là họ đã đưa đến bệnh viện kịp thời trước khi quá muộn.)

Trái ngược với VÀO THỜI GIAN, đã quá muộn.

Bài tập thực hành

Các dạng bài tập dưới dạng này chủ yếu là chọn thời điểm thích hợp hoặc điền vào chỗ trống đúng giờ. Để làm dạng bài tập này, bạn nên dịch đầy đủ nghĩa của câu để có thể chọn đáp án chính xác. Dưới đây là một số câu minh họa.

1. Cuộc họp đã được tổ chức tốt. Tất cả bắt đầu và kết thúc _______.

Hội nghị đã thành công tốt đẹp. Mọi thứ đều bắt đầu và kết thúc như mong đợi => Đúng giờ

2. Tôi đã tặng quà sinh nhật cho Jill của cô ấy. Tôi muốn nó đạt đến _______.

Tôi đã gửi cho Jill món quà sinh nhật của cô ấy. Tôi hy vọng nó đến trong thời gian. => kịp thời

3. Nếu Nam đến lúc 8 giờ sáng, anh ấy _______ cho cuộc phỏng vấn.

Nếu Nam đến lúc 8h sáng thì bạn ấy sẽ đến đúng giờ phỏng vấn => ĐÚNG GIỜ.

4. Giáo viên yêu cầu chúng tôi đến lớp _______.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi đến đúng giờ => ĐÚNG GIỜ

5. Tôi phải nhanh lên. Tôi muốn về nhà _______ và xem trận bóng đá trên TV.

Tôi đang vội. Tôi muốn về nhà kịp giờ để xem trận bóng đá trên TV => Đúng giờ.

6. Bây giờ là sáu giờ. Tôi đúng _______ .

Hôm nay là sáu giờ. Tôi đến đúng giờ. => Đúng giờ.

7. Mặc dù trời mưa to, họ đã đến được đó _______ để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.

Dù trời mưa to nhưng họ đã thu xếp để đến đúng giờ, sẵn sàng cho buổi thuyết trình. => kịp thời

8. Taipan _______ Grand Ball thân mến

Darling just in time to dance at school => just in time.

9. Cô ấy có cuộc họp _______

Cô ấy đến bữa tiệc đúng giờ => đúng giờ

10. Bạn gái của tôi đã đến ga _______ để bắt chuyến tàu cuối cùng.

Bạn gái tôi đã đến ga đúng lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng => Đúng lúc.

Những kiến ​​thức và bài tập mà chúng tôi đang chia sẻ chắc chắn sẽ giúp chúng ta không còn hiểu đúng giờ là gì và cách thực hiện ON time và IN TIME; và áp dụng đúng hai cụm từ này vào ngữ cảnh phù hợp. Ngoài ra, trong tiếng Anh cũng có rất nhiều cụm từ khó hiểu như: sorry and not at all; quality and quality; … Hãy theo dõi blog của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến ​​thức hay và bổ ích.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.